Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G11Останнє оновлення11.07.2026 05:48:17, Автор : GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Останнє завантаження: RoyalChess
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт.міжн. | Гр | Клуб/Місто |
| 1 | WCM | Nguyen Thi Phuong Anh | 12433390 | NAN | 1875 | G11 | Nghệ An |
| 2 | AFM | Tran Hoang Bao An | 12432342 | CTH | 1810 | G11 | Cần Thơ |
| 3 | ACM | Ly Kha Han | 12442666 | HCM | 1659 | G10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Truong Nguyen Thien An | 12432350 | DAN | 1636 | G11 | Đà Nẵng |
| 5 | | Nguyen Thi Quynh Hoa | 12435538 | HNO | 1625 | G11 | Hà Nội |
| 6 | | Vu Thi Yen Chi | 12442305 | HCM | 1618 | G11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | | Nguyen Ngoc Xuan Sang | 12432652 | CTH | 1606 | G11 | Cần Thơ |
| 8 | | Nguyen Minh Thu | 12476552 | DTH | 1600 | G11 | Đồng Tháp |
| 9 | | Pham Truong My An | 12469742 | HCM | 1578 | G11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Tran Kim An | 12461423 | HCM | 1527 | G11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 11 | | Bao Kim Ngan | 12454346 | DAN | 1515 | G11 | Đà Nẵng |
| 12 | | Ngo Minh Chau | 12497177 | HNO | 1509 | G11 | Hà Nội |
| 13 | | Le Tran Bao Ngoc | 12434760 | DON | 1507 | G11 | Đồng Nai |
| 14 | | Phan Song Minh Vy | 561009199 | TNI | 1503 | G11 | Tây Ninh |
| 15 | | Nguyen Uyen Nhi | 12469548 | HPH | 1482 | G11 | Hải Phòng |
| 16 | | Dam Nguyen Trang Anh | 12434647 | HPH | 1455 | G11 | Hải Phòng |
| 17 | | Dinh Ngoc Chi | 12437034 | NBI | 1447 | G11 | Ninh Bình |
| 18 | | Vu Do Cam Tu | 12469530 | HPH | 1433 | G11 | Hải Phòng |
| 19 | | Ngo Ngoc Anh | 12432504 | QNI | 1407 | G11 | Quảng Ninh |
| 20 | | Dang Ngoc Mai Trang | 12432695 | QNI | 1401 | G11 | Quảng Ninh |
| 21 | | Nguyen Huyen Thao | 12496235 | GLI | 0 | G11 | Gia Lai |
| 22 | | Le Bao Tran | 12462586 | GLI | 0 | G11 | Gia Lai |
| 23 | | Hoang Hanh Linh | 12437018 | NBI | 0 | G11 | Ninh Bình |
| 24 | | Le Hoang Khanh | 12472468 | BNI | 0 | G11 | Bắc Ninh |
| 25 | | Nguyen Le Misa | 12465593 | NAN | 0 | G11 | Nghệ An |
| 26 | | Cao Thi Thanh Han | 12430242 | LCI | 0 | G11 | Lào Cai |
| 27 | | Ly Huynh Nhat Anh | 12434183 | DTH | 0 | G11 | Đồng Tháp |
| 28 | | Tran Bao Ngoc | 12453862 | HNO | 0 | G11 | Hà Nội |
| 29 | | Nguyen Hoang Minh Vy | 12458805 | HPD | 0 | G11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 30 | | Vuong Bao Chau | 12430803 | LCI | 0 | G11 | Lào Cai |
| 31 | | Duong Hong Ngoc | 12494135 | BNI | 0 | G11 | Bắc Ninh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|