Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G11

Ban Tổ chứcLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
Liên đoànVietnam ( VIE )
Tổng trọng tàiFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Thời gian kiểm tra (Standard)60 phút + 30 giây
Địa điểmNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/07/06 đến 2026/07/11
Rating trung bình / Average age2049 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.07.2026 05:48:17, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómG10, G11
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 118 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1WCMNguyen Thi Phuong AnhNAN 6w1 10b1 7w1 3b0 5w1 4b1 2w1 9b½ 11w17,503848742
2Vu Thi Yen ChiHCM 12b1 19w1 4b0 14w1 9b1 3w1 1b0 10w1 6b1703545,5753
3Nguyen Ngoc Xuan SangCTH 22w1 20b1 16w1 1w1 4b1 2b0 10w½ 6w0 15b16,5037,545643
4ACMLy Kha HanHCM 24w1 15b1 2w1 5b1 3w0 1w0 6b½ 8w1 9w16,5034,548,5632
5AFMTran Hoang Bao AnCTH 27b1 8w1 9b½ 4w0 1b0 21w1 13b1 7w1 10b16,5030,543,5653
6Dam Nguyen Trang AnhHPH 1b0 11w1 30b1 8w½ 25b1 13w1 4w½ 3b1 2w06030,545,5543
7Truong Nguyen Thien AnDAN 18b1 25w1 1b0 9w0 17b1 14w1 8b½ 5b0 16w15,50,528,542552
8Pham Truong My AnHCM 29w1 5b0 24w1 6b½ 26w½ 19b1 7w½ 4b0 13w15,50,52839441
9Nguyen Thi Quynh HoaHNO 28w1 26b1 5w½ 7b1 2w0 10b0 15w1 1w½ 4b05030,545,5442
10Nguyen Minh ThuDTH 21b1 1w0 27b1 17w1 13b½ 9w1 3b½ 2b0 5w0503045452
11Nguyen Hoang Minh VyHPD 16w½ 6b0 28w1 12b½ 19w0 29b1 27w1 14b1 1b05023,537452
12Nguyen Huyen ThaoGLI 2w0 31b+ 25b½ 11w½ 14b0 17w0 21b1 26b1 23w15020,534,5442
13Ly Huynh Nhat AnhDTH 26w0 22b1 15w1 19b1 10w½ 6b0 5w0 17w1 8b04,5025,539442
14Nguyen Uyen NhiHPH 30w1 16b0 20w1 2b0 12w1 7b0 25b1 11w0 18b½4,5024,537,5451
15Tran Kim AnHCM 17b1 4w0 13b0 21w½ 20b1 16w1 9b0 18w1 3w04,502339,5442
16Phan Song Minh VyTNI 11b½ 14w1 3b0 25w0 27b1 15b0 23w1 19w1 7b04,5022,536,5451
17Nguyen Le MisaNAN 15w0 28b1 26w1 10b0 7w0 12b1 19w½ 13b0 27w+4,5021,534442
18Ngo Ngoc AnhQNI 7w0 23b0 29w0 28b1 24w1 20b1 26w1 15b0 14w½4,5018,531442
19Le Tran Bao NgocDON 31w+ 2b0 23w1 13w0 11b1 8w0 17b½ 16b0 22w½402338,5341
20Duong Hong NgocBNI -1 3w0 14b0 24b1 15w0 18w0 29b½ 28b½ 26w14018,533,5341
21Hoang Hanh LinhNBI 10w0 24b0 22w1 15b½ 23w1 5b0 12w0 27b½ 30b1401735351
22Le Bao TranGLI 3b0 13w0 21b0 29b1 28w½ 27w0 24b1 25w1 19b½401431,5352
23Cao Thi Thanh HanLCI 25b0 18w1 19b0 27w½ 21b0 30w1 16b0 29w1 12b03,501730350
24Vu Do Cam TuHPH 4b0 21w1 8b0 20w0 18b0 28w½ 22w0 30b1 25b13,501334352
25Bao Kim NganDAN 23w1 7b0 12w½ 16b1 6w0 26b½ 14w0 22b0 24w03020,536241
26Ngo Minh ChauHNO 13b1 9w0 17b0 30w1 8b½ 25w½ 18b0 12w0 20b03019,534,5251
27Dinh Ngoc ChiNBI 5w0 29b1 10w0 23b½ 16w0 22b1 11b0 21w½ 17b-301636,5242
28Dang Ngoc Mai TrangQNI 9b0 17w0 11b0 18w0 22b½ 24b½ 30w½ 20w½ 29b130832151
29Le Hoang KhanhBNI 8b0 27w0 18b1 22w0 30b1 11w0 20w½ 23b0 28w02,5013,532,5242
30Vuong Bao ChauLCI 14b0 -1 6w0 26b0 29w0 23b0 28b½ 24w0 21w01,509,531140
31Tran Bao NgocHNO 19b- 12w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -000026000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Most black
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)