Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G11|
Cập nhật ngày: 11.07.2026 05:48:17, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC |
| Xem theo nhóm | G10, G11 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 118 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BNI | BNI | 2 |
| 2 | CTH | CTH | 2 |
| 3 | DAN | DAN | 2 |
| 4 | DON | DON | 1 |
| 5 | DTH | DTH | 2 |
| 6 | GLI | GLI | 2 |
| 7 | HCM | HCM | 4 |
| 8 | HNO | HNO | 3 |
| 9 | HPD | HPD | 1 |
| 10 | HPH | HPH | 3 |
| 11 | LCI | LCI | 2 |
| 12 | NAN | NAN | 2 |
| 13 | NBI | NBI | 2 |
| 14 | QNI | QNI | 2 |
| 15 | TNI | TNI | 1 |
| Tổng cộng | | | 31 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 1 | 6 | 1 | 15 |
| 2 | 7 | 0 | 7 | 1 | 15 |
| 3 | 10 | 2 | 3 | 0 | 15 |
| 4 | 4 | 4 | 7 | 0 | 15 |
| 5 | 4 | 3 | 8 | 0 | 15 |
| 6 | 7 | 2 | 6 | 0 | 15 |
| 7 | 5 | 6 | 4 | 0 | 15 |
| 8 | 8 | 3 | 4 | 0 | 15 |
| 9 | 6 | 2 | 6 | 1 | 15 |
| Tổng cộng | 58 | 23 | 51 | 3 | 135 |
|
|
|
|