Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G10|
Cập nhật ngày: 11.07.2026 05:21:37, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC |
| Xem theo nhóm | G10 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 55 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 9
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | Luu Minh Trang | HNO | 12w1 | 7b1 | 10w1 | 2b½ | 3w1 | 4b1 | 6w1 | 5b1 | 17w1 | 8,5 | 0 | 42 | 43,5 | 8 | 4 | 3 |
| 2 | | Nguyen Vu Bao Chau | HCM | 8b1 | 4w1 | 5b½ | 1w½ | 7b1 | 3b1 | 17w1 | 11w1 | 6b1 | 8 | 0 | 38,5 | 44,5 | 7 | 5 | 4 |
| 3 | | Nguyen Dieu Anh | CTH | 20w1 | 15b1 | 6w½ | 10b1 | 1b0 | 2w0 | 11b½ | 8w1 | 4b1 | 6 | 1 | 31 | 45,5 | 5 | 5 | 3 |
| 4 | | Vu Khanh An | HNO | 17w1 | 2b0 | 20w1 | 18b1 | 5b1 | 1w0 | 12w1 | 13b1 | 3w0 | 6 | 0 | 32 | 44 | 6 | 4 | 3 |
| 5 | | Nguyen Khanh Han | CTH | 14w1 | 13b1 | 2w½ | 6b1 | 4w0 | 17b0 | 10w1 | 1w0 | 9b½ | 5 | 0 | 30 | 45 | 4 | 4 | 2 |
| 6 | | Nguyen Thao Anh | HUE | -1 | 11w1 | 3b½ | 5w0 | 8b½ | 7w1 | 1b0 | 12b1 | 2w0 | 5 | 0 | 29 | 46,5 | 4 | 4 | 1 |
| 7 | | Truong Boi Diep | NAN | 23b1 | 1w0 | 16b1 | 14w1 | 2w0 | 6b0 | 8b0 | 22w1 | 10b1 | 5 | 0 | 25 | 40 | 5 | 5 | 3 |
| 8 | | Tran Nguyen Ha Phuong | HNO | 2w0 | 17b½ | 13w1 | 15b1 | 6w½ | 12b0 | 7w1 | 3b0 | 21w1 | 5 | 0 | 23,5 | 41 | 4 | 4 | 1 |
| 9 | | Pham Ngoc Bao Chau | HNO | 21w1 | 10b0 | 18w½ | 12b½ | 17w0 | 13b½ | 20w1 | 14b1 | 5w½ | 5 | 0 | 23 | 33 | 3 | 4 | 1 |
| 10 | | Tran Hoang Bao Ngoc | DAN | 16b1 | 9w1 | 1b0 | 3w0 | 14b1 | 11w½ | 5b0 | 17b1 | 7w0 | 4,5 | 0 | 26 | 42 | 4 | 5 | 3 |
| 11 | | Tran Nha Phuong | DAN | 18w1 | 6b0 | 12w½ | 17b½ | 20w1 | 10b½ | 3w½ | 2b0 | 13w½ | 4,5 | 0 | 24,5 | 39,5 | 2 | 4 | 0 |
| 12 | | Ta Gia Han | HNO | 1b0 | 19w1 | 11b½ | 9w½ | 16b1 | 8w1 | 4b0 | 6w0 | 15b½ | 4,5 | 0 | 24 | 42 | 3 | 5 | 1 |
| 13 | | Trinh Le Bao Tran | HCM | 19b½ | 5w0 | 8b0 | 23w1 | 18b1 | 9w½ | 15b1 | 4w0 | 11b½ | 4,5 | 0 | 21 | 37 | 3 | 5 | 2 |
| 14 | | Nguyen Hoai Anh | HNO | 5b0 | -1 | 15w1 | 7b0 | 10w0 | 20b½ | 19b1 | 9w0 | 22w1 | 4,5 | 0 | 21 | 34 | 4 | 4 | 1 |
| 15 | | Le Khanh Ly | HPH | 22b1 | 3w0 | 14b0 | 8w0 | 21b1 | 16w1 | 13w0 | 23b1 | 12w½ | 4,5 | 0 | 20,5 | 32,5 | 4 | 4 | 3 |
| 16 | | Pham Quynh Anh | THO | 10w0 | 21b1 | 7w0 | 22b1 | 12w0 | 15b0 | 23w1 | 18b½ | -1 | 4,5 | 0 | 19 | 30 | 4 | 4 | 2 |
| 17 | | Nguyen Ngoc Bao Tram | HCM | 4b0 | 8w½ | 19b1 | 11w½ | 9b1 | 5w1 | 2b0 | 10w0 | 1b0 | 4 | 0 | 23 | 46,5 | 3 | 5 | 2 |
| 18 | | Le Khanh Ngan | HPH | 11b0 | 22w1 | 9b½ | 4w0 | 13w0 | 21b0 | -1 | 16w½ | 20b1 | 4 | 0 | 16,5 | 32,5 | 3 | 4 | 1 |
| 19 | | Tran Vo Bao Nhi | LDO | 13w½ | 12b0 | 17w0 | 20b0 | -1 | 22b1 | 14w0 | 21b½ | 23w1 | 4 | 0 | 15,5 | 27 | 3 | 4 | 1 |
| 20 | | Do Thi Thanh Thao | HPH | 3b0 | 23w1 | 4b0 | 19w1 | 11b0 | 14w½ | 9b0 | -1 | 18w0 | 3,5 | 0 | 18 | 35,5 | 3 | 4 | 0 |
| 21 | | Nguyen Vo Quynh Nhi | LDO | 9b0 | 16w0 | 23b0 | -1 | 15w0 | 18w1 | 22b1 | 19w½ | 8b0 | 3,5 | 0 | 14 | 29,5 | 3 | 4 | 1 |
| 22 | | Nguyen Ngoc Mai Anh | TNI | 15w0 | 18b0 | -1 | 16w0 | 23b1 | 19w0 | 21w0 | 7b0 | 14b0 | 2 | 1 | 12 | 30,5 | 2 | 4 | 1 |
| 23 | | Pham Le Binh An | VNC | 7w0 | 20b0 | 21w1 | 13b0 | 22w0 | -1 | 16b0 | 15w0 | 19b0 | 2 | 0 | 11 | 30 | 2 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Most black Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|