Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G10

Organizer(s)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederationVietnam ( VIE )
Chief ArbiterFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Time control (Standard)60 phút + 30 giây
LocationNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/07/06 to 2026/07/11
Rating-Ø / Average age1941 / 10
Pairing programSwiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager tournamentfile

Last update 11.07.2026 05:21:37, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: RoyalChess

Tournament selectionCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsG10
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Top five players, medal statistics
GamesThere are 55 games available for download
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Alphabetical list

No.NameFideIDRtgIFEDGrClub/City
1Do Thi Thanh Thao124577281418HPHG10Hải Phòng
2Le Khanh Ngan124695560HPHG10Hải Phòng
3Le Khanh Ly124695641456HPHG10Hải Phòng
4Luu Minh Trang124575311665HNOG10Hà Nội
5Nguyen Vu Bao Chau124321131658HCMG10Tp Hồ Chí Minh
6Nguyen Khanh Han124547961451CTHG10Cần Thơ
7Nguyen Dieu Anh124549741649CTHG10Cần Thơ
8Nguyen Ngoc Bao Tram124580310HCMG10Tp Hồ Chí Minh
9Nguyen Vo Quynh Nhi124536330LDOG10Lâm Đồng
10Nguyen Ngoc Mai Anh124447310TNIG10Tây Ninh
11Nguyen Hoai Anh124963830HNOG10Hà Nội
12Nguyen Thao Anh124515090HUEG10Huế
13Pham Ngoc Bao Chau124530051462HNOG10Hà Nội
14Pham Quynh Anh124546301404THOG10Thanh Hóa
15Pham Le Binh An124720340VNCG10Tt Cờ Vua Vnca
16Ta Gia Han124445961440HNOG10Hà Nội
17Tran Nguyen Ha Phuong124361941418HNOG10Hà Nội
18Tran Hoang Bao Ngoc124534551544DANG10Đà Nẵng
19Tran Nha Phuong124540011525DANG10Đà Nẵng
20Tran Vo Bao Nhi124534040LDOG10Lâm Đồng
21Trinh Le Bao Tran124436031525HCMG10Tp Hồ Chí Minh
22Truong Boi Diep124529121480NANG10Nghệ An
23Vu Khanh An124688601523HNOG10Hà Nội