Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G09

OrganizátorLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederaceVietnam ( VIE )
Hlavní rozhodčíFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Bedenkzeit (Standard)60 phút + 30 giây
MístoNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeŠvýcarský systém
Výpočet ratingu -
Datum od2026/07/06 Datum do 2026/07/11
Ø ELO turnaje / Average age2048 / 9
Losovací programSwiss-Manager Heinz HerzogTurnajový soubor Swiss-Manageru

Poslední aktualizace11.07.2026 05:51:23, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Výběr turnajeCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Výběr parametru nezobrazovat detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Náhled pro skupinyG09
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Top pět hráčů, Statistika medailí
Partie72 partií dostupných ke stažení
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Startovní listina

Čís.JménoFideIDFEDRtgFIDESkup.Klub/Místo
1Hoang Gia Han12444600BNI1558G09Bắc Ninh
2Ngu Phuong Linh12470201DON1547G09Đồng Nai
3Nguyen Doan Thao Nhu12449539HCM1525G09Tp Hồ Chí Minh
4Nguyen Nhat Anh12454990NBI1521G09Ninh Bình
5Le Hong An12446769CTH1512G09Cần Thơ
6Vo Lan Khue12453374DAN1507G09Đà Nẵng
7Pham Khanh Vy12466980HNO1476G09Hà Nội
8Dao Mai Vy12474533NBI1452G09Ninh Bình
9Luu Minh Minh12453676QNI1451G09Quảng Ninh
10Dinh Khanh Huyen12473235HNO1447G09Hà Nội
11Cao Phuc Bao Quynh12453714HCM1440G09Tp Hồ Chí Minh
12Dam Moc Tien12449377HPH1428G09Hải Phòng
13Nguyen Minh Anh12442283HPH1428G09Hải Phòng
14Le Hoang Tuong Lam12473847TNI1410G09Tây Ninh
15Nguyen Luu Bao Ngoc12472131QNI0G09Quảng Ninh
16Nguyen Linh Dan12454400QDO0G09Quân Đội
17Nguyen Ho Bich Lam12470252DON0G09Đồng Nai
18Bui Mai Chi12454982NBI0G09Ninh Bình
19Le Dan Linh12454311QDO0G09Quân Đội
20Nguyen Khanh Ngoc12464988QTR0G09Quảng Trị
21Nguyen Ngoc Bao Tram12495310TNI0G09Tây Ninh
22Tran Ha Anh Thu12464295QTR0G09Quảng Trị
23Nguyen Hoang Thuy Duong12484679HNO0G09Hà Nội
24Vo Cao Xuan Nhu561009008TNI0G09Tây Ninh
25Le Bao Linh12452513HUE0G09Huế