Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nữ G09Cập nhật ngày: 11.07.2026 05:51:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC |
| Xem theo nhóm | G09 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 72 ván cờ có thể tải về |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 18 | | Bui, Mai Chi | NBI | | | | | | | | miễn đấu | |
| 10 | | Dinh, Khanh Huyen | HNO | | | | | | | | | miễn đấu |
| 25 | | Le, Bao Linh | HUE | miễn đấu | | | | | | | | |
| 19 | | Le, Dan Linh | QDO | | | | | | | miễn đấu | | |
| 17 | | Nguyen, Ho Bich Lam | DON | | | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Nguyen, Hoang Thuy Duong | HNO | | | | | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Nguyen, Linh Dan | QDO | | | | | miễn đấu | | | | |
| 21 | | Nguyen, Ngoc Bao Tram | TNI | | miễn đấu | | | | | | | |
| 24 | | Vo, Cao Xuan Nhu | TNI | | | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|