SELEKSI TIM OLIMPIADE 2026 PUTRICập nhật ngày: 10.07.2026 07:06:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: INA Chess Federation PERCASI
| Giải/ Nội dung | PUTRA, PUTRI |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 40 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 6 | WIM | Sihite, Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | INA | 2223 |
| 5 | WIM | Latifah, Laysa | 7111541 | INA | 2200 |
| 10 | WIM | Herfesa, Shafira Devi | 7117493 | INA | 2160 |
| 2 | WIM | Fisabilillah, Ummi | 7104804 | INA | 2136 |
| 7 | WIM | Lasama, Ivana Maria Treopolsa | 7130325 | INA | 2034 |
| 4 | WIM | Liuviann, Cecilia Natalie | 7111932 | INA | 2008 |
| 8 | WCM | Adeline, Clementia | 7132085 | INA | 1854 |
| 9 | | Andriany, Allodyera Kaylavi Cello Nyssa | 7123043 | INA | 1769 |
| 1 | | Makalew, Veronica Jefany Sheryl Kichi | 7128088 | INA | 1735 |
| 3 | | Handoko, Claretta Nathania | 7124600 | INA | 1567 |
|
|
|
|