SELEKSI TIM OLIMPIADE 2026 PUTRI| Ban Tổ chức | PB PERCASI |
| Liên đoàn | Indonesia ( INA ) |
| Tổng trọng tài | IA Astuti, Stefani Dian Cheri Tri 7102380 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Hariputra, Chessy Prila 7108311 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Minutes + 30 Second from Move 1 |
| Địa điểm | Hotel Mewangi Bandung |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 486651 |
| Ngày | 2026/07/05 đến 2026/07/10 |
| Rating trung bình / Average age | 1969 / 20 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.07.2026 07:06:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: INA Chess Federation PERCASI
| Giải/ Nội dung | PUTRA, PUTRI |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 40 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 9
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | WIM | Herfesa, Shafira Devi | 2160 | INA | * | 1 | ½ | 1 | ½ | ½ | 1 | ½ | 1 | ½ | 6,5 | 0 | 28 | 4 | 4,5 | 0 |
| 2 | WIM | Fisabilillah, Ummi | 2136 | INA | 0 | * | 1 | ½ | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | + | 6 | 0 | 22 | 5 | 3 | 0 |
| 3 | WIM | Latifah, Laysa | 2200 | INA | ½ | 0 | * | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | 1 | 0 | 5,5 | 1 | 24,5 | 4 | 4 | 0 |
| 4 | WIM | Sihite, Chelsie Monica Ignesias | 2223 | INA | 0 | ½ | 0 | * | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5,5 | 2 | 19,5 | 5 | 2,5 | 0 |
| 5 | | Makalew, Veronica Jefany Sheryl Kichi | 1735 | INA | ½ | 1 | 0 | 0 | * | 1 | ½ | ½ | 1 | + | 5,5 | 3 | 21,25 | 4 | 3 | 0 |
| 6 | | Andriany, Allodyera Kaylavi Cello Nyssa | 1769 | INA | ½ | 0 | ½ | 1 | 0 | * | ½ | 1 | ½ | + | 5 | 0 | 19,5 | 3 | 2,5 | 0 |
| 7 | WCM | Adeline, Clementia | 1854 | INA | 0 | ½ | 0 | 0 | ½ | ½ | * | 1 | 1 | + | 4,5 | 0 | 14,75 | 3 | 1,5 | 0 |
| 8 | WIM | Liuviann, Cecilia Natalie | 2008 | INA | ½ | 0 | ½ | 0 | ½ | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 3,5 | 0 | 11,75 | 2 | 1,5 | 0 |
| 9 | | Handoko, Claretta Nathania | 1567 | INA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | * | + | 1,5 | 1 | 4 | 1 | 0,5 | 0 |
| 10 | WIM | Lasama, Ivana Maria Treopolsa | 2034 | INA | ½ | - | 1 | 0 | - | - | - | 0 | - | * | 1,5 | 2 | 8,75 | 1 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") Hệ số phụ 5: Play-off points
|
|
|
|