SELEKSI TIM OLIMPIADE 2026 PUTRA

Ban Tổ chứcPB PERCASI
Liên đoànIndonesia ( INA )
Tổng trọng tàiIA Astuti, Stefani Dian Cheri Tri 7102380
Phó Tổng Trọng tàiIA Hariputra, Chessy Prila 7108311
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minutes + 30 Second from Move 1
Địa điểmHotel Mewangi Bandung
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID486650
Ngày2026/07/05 đến 2026/07/10
Rating trung bình / Average age2276 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 10.07.2026 08:14:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: INA Chess Federation PERCASI

Giải/ Nội dungPUTRA, PUTRI
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 45 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
17IMCahaya, Satria DutaINA2401702852,50
23IMBudhidharma, NayakaINA23965,5123320
32IMHafiz, Arif AbdulINA24305,5222,531,50
49FMUlhaq, Zacky DhiaINA23355022,7512,50
54Lasama, Claudio Vargues VascoINA22534,5018,7521,50
68FMMariano, Fabian GlenINA23534115,25310
710IMErvan, MohamadINA2354421912,50
81Pamungkas, Arjuna SatriaINA19163,511331,50
95Stevanky,INA22503,5213,75210
106Bach, Kenny HorasinoINA20712,5011,511,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 5: Play-off points