SELEKSI TIM OLIMPIADE 2026 PUTRACập nhật ngày: 10.07.2026 08:14:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: INA Chess Federation PERCASI
| Giải/ Nội dung | PUTRA, PUTRI |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 2 | IM | Hafiz, Arif Abdul | 7104227 | INA | 2430 |
| 7 | IM | Cahaya, Satria Duta | 7124252 | INA | 2401 |
| 3 | IM | Budhidharma, Nayaka | 7106955 | INA | 2396 |
| 10 | IM | Ervan, Mohamad | 7102135 | INA | 2354 |
| 8 | FM | Mariano, Fabian Glen | 7129041 | INA | 2353 |
| 9 | FM | Ulhaq, Zacky Dhia | 7125674 | INA | 2335 |
| 4 | | Lasama, Claudio Vargues Vasco | 7125950 | INA | 2253 |
| 5 | | Stevanky, | 7113439 | INA | 2250 |
| 6 | | Bach, Kenny Horasino | 7130066 | INA | 2071 |
| 1 | | Pamungkas, Arjuna Satria | 7124546 | INA | 1916 |
|
|
|
|