Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G20Cập nhật ngày: 05.07.2026 05:27:17, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | FM | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | HNO | 2137 | G20 | Hà Nội |
| 2 | WIM | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | HNO | 2038 | G20 | Hà Nội |
| 3 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | NBI | 1979 | G20 | Ninh Bình |
| 4 | WFM | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | HCM | 1910 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | WCM | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | HCM | 1895 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 12424390 | DTH | 1869 | G20 | Đồng Tháp |
| 7 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | HUE | 1856 | G20 | Huế |
| 8 | | Nguyễn Thị Mai Lan | 12418536 | BNI | 1848 | G20 | Bắc Ninh |
| 9 | WCM | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | QNI | 1823 | G20 | Quảng Ninh |
| 10 | | Trần Thị Hồng Ngọc | 12418552 | BNI | 1791 | G20 | Bắc Ninh |
| 11 | | Ngô Minh Hằng | 12426768 | HUE | 1791 | G20 | Huế |
| 12 | | Võ Đình Khải My | 12417262 | HCM | 1786 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 12430986 | DAN | 1767 | G20 | Đà Nẵng |
| 14 | WFM | Thái Ngọc Tường Minh | 12411868 | DON | 1766 | G20 | Đồng Nai |
| 15 | | Trần Thị Hoàn Kim | 12435198 | DAN | 1761 | G20 | Đà Nẵng |
| 16 | | Bùi Tuyết Hoa | 12413194 | DAN | 1761 | G20 | Đà Nẵng |
| 17 | WCM | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | HCM | 1757 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 18 | | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | HNO | 1737 | G20 | Hà Nội |
| 19 | | Phạm Thị Minh Ngọc | 12427748 | NBI | 1728 | G20 | Ninh Bình |
| 20 | | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 12411787 | DTH | 1718 | G20 | Đồng Tháp |
| 21 | | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 12415782 | VLO | 1710 | G20 | Vĩnh Long |
| 22 | | Trần Phương Vi | 12424110 | QNI | 1692 | G20 | Quảng Ninh |
| 23 | | Tống Thái Kỳ Ân | 12415855 | HCM | 1662 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 24 | | Đào Lê Bảo Ngân | 12435465 | VLO | 1649 | G20 | Vĩnh Long |
| 25 | | Trần Thị Thanh Bình | 12415987 | HCM | 1639 | G20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 26 | | Bùi Ngọc Linh | 12460095 | HNO | 1604 | G20 | Hà Nội |
| 27 | | Quản Ngọc Linh | 12427853 | HNO | 1602 | G20 | Hà Nội |
| 28 | | Đỗ Thùy Anh | 12424170 | QNI | 1576 | G20 | Quảng Ninh |
| 29 | | Đinh Nguyễn Hiền Anh | 12413410 | DON | 1547 | G20 | Đồng Nai |
| 30 | | Nguyễn Minh Khuê | 12431788 | HNO | 1465 | G20 | Hà Nội |
| 31 | | Trần Hồng Dương | 12472484 | NBI | 1442 | G20 | Ninh Bình |
| 32 | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 561020109 | VNC | 0 | G20 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 33 | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 561007730 | VNC | 0 | G20 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 34 | | Lê Liên Hương | 561018597 | QDO | 0 | G20 | Quân Đội |
| 35 | | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | 561019992 | HNO | 0 | G20 | Hà Nội |
| 36 | | Bùi Anh Thư | 561021741 | TQU | 0 | G20 | Tuyên Quang |
| 37 | | Hà Anh Tú | 561021733 | TQU | 0 | G20 | Tuyên Quang |
| 38 | | Lê Hà Vy | 561020524 | QDO | 0 | G20 | Quân Đội |
| 39 | | Nguyễn Hải Yến | 561008885 | HNO | 0 | G20 | Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|