Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G17Last update 05.07.2026 05:31:53, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | WFM | Mai Hiếu Linh | 12415740 | DTH | 2033 | G17 | Đồng Tháp |
| 2 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | NAN | 2032 | G17 | Nghệ An |
| 3 | | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | BNI | 1905 | G17 | Bắc Ninh |
| 4 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | HNO | 1871 | G17 | Hà Nội |
| 5 | WCM | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | HCM | 1847 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | NBI | 1831 | G17 | Ninh Bình |
| 7 | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 12431974 | LDO | 1821 | G17 | Lâm Đồng |
| 8 | | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 12415766 | DTH | 1802 | G17 | Đồng Tháp |
| 9 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | HCM | 1793 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 12415715 | DTH | 1773 | G17 | Đồng Tháp |
| 11 | | Nguyễn Bảo Châu | 12425303 | QNI | 1751 | G17 | Quảng Ninh |
| 12 | | Châu Bảo Ngọc | 12443956 | HCM | 1751 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | NBI | 1738 | G17 | Ninh Bình |
| 14 | | Phạm Quỳnh Anh | 12424196 | QNI | 1723 | G17 | Quảng Ninh |
| 15 | | Hoàng Nguyên Giang | 12427705 | HNO | 1706 | G17 | Hà Nội |
| 16 | | Quan Mỹ Linh | 12421111 | HCM | 1698 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 17 | | Trần Lý Ngân Châu | 12420069 | CTH | 1686 | G17 | Cần Thơ |
| 18 | | Trần Mai Xuân Uyên | 12424471 | DTH | 1671 | G17 | Đồng Tháp |
| 19 | | Bùi Khánh Nguyên | 12424382 | DTH | 1658 | G17 | Đồng Tháp |
| 20 | | Bùi Thị Kim Khánh | 12424153 | QNI | 1657 | G17 | Quảng Ninh |
| 21 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 12434876 | CTH | 1655 | G17 | Cần Thơ |
| 22 | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 561009156 | TNI | 1595 | G17 | Tây Ninh |
| 23 | | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 12431982 | LDO | 1551 | G17 | Lâm Đồng |
| 24 | AIM | Nguyễn Phương Thanh Hà | 12416339 | HNO | 1550 | G17 | Hà Nội |
| 25 | | Trần Ngọc Tuyết Anh | 12472832 | LSO | 1511 | G17 | Lạng Sơn |
| 26 | | Hoàng Thị Bảo Anh | 561019933 | TQU | 0 | G17 | Tuyên Quang |
| 27 | | Đặng Minh Anh | 12458619 | HCM | 0 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 28 | | Vương Hiền Ngân | 12450901 | TQU | 0 | G17 | Tuyên Quang |
| 29 | | Lê Bảo Ngọc | 561019810 | TQU | 0 | G17 | Tuyên Quang |
| 30 | | Trịnh Lê Ngọc Thương | 12437743 | HCM | 0 | G17 | Tp Hồ Chí Minh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|