Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G15Last update 05.07.2026 05:53:12, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | HCM | 1992 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | HNO | 1967 | G15 | Hà Nội |
| 3 | WFM | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | HCM | 1912 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Lê Minh Anh | 12424374 | HUE | 1910 | G15 | Huế |
| 5 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | HCM | 1881 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Phạm Mai Phương Nghi | 12480924 | DTH | 1847 | G15 | Đồng Tháp |
| 7 | | Trương Thanh Vân | 12432962 | NAN | 1843 | G15 | Nghệ An |
| 8 | | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | QDO | 1810 | G15 | Quân Đội |
| 9 | | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | HNO | 1752 | G15 | Hà Nội |
| 10 | | Nguyễn Thị Phương Uyên | 12427730 | NAN | 1744 | G15 | Nghệ An |
| 11 | | Trương Xuân Minh | 12431478 | HCM | 1716 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 12 | | Đỗ Hà Trang | 12424250 | BNI | 1702 | G15 | Bắc Ninh |
| 13 | | Thiệu Gia Linh | 12424242 | BNI | 1688 | G15 | Bắc Ninh |
| 14 | | Nguyễn Trần Thiên Vân | 12423670 | DON | 1667 | G15 | Đồng Nai |
| 15 | | Lâm Bình Nguyên | 12417696 | HUE | 1659 | G15 | Huế |
| 16 | | Bùi Ngọc Minh | 12426547 | HNO | 1655 | G15 | Hà Nội |
| 17 | | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 12434434 | HPH | 1642 | G15 | Hải Phòng |
| 18 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 12432474 | AGI | 1640 | G15 | An Giang |
| 19 | | Đinh Ngọc Lan | 12427691 | NBI | 1638 | G15 | Ninh Bình |
| 20 | | Nguyễn Thị Hồng Hà | 12427608 | QNI | 1637 | G15 | Quảng Ninh |
| 21 | | Thái Ngọc Phương Minh | 12425230 | DON | 1598 | G15 | Đồng Nai |
| 22 | | Lê Ngọc Khả Uyên | 12423580 | DAN | 1577 | G15 | Đà Nẵng |
| 23 | | Pham Thanh Trúc | 12430641 | LCI | 1572 | G15 | Lào Cai |
| 24 | | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 12431958 | QNI | 1572 | G15 | Quảng Ninh |
| 25 | | Trần Thanh Thảo | 12432261 | AGI | 1555 | G15 | An Giang |
| 26 | | Đào Nhật Minh | 12425290 | HPH | 1552 | G15 | Hải Phòng |
| 27 | | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 12431370 | DON | 1548 | G15 | Đồng Nai |
| 28 | | Trần Mai Hân | 12440019 | BNI | 1516 | G15 | Bắc Ninh |
| 29 | | Phạm Tâm Như | 12433969 | LCI | 1515 | G15 | Lào Cai |
| 30 | | Vũ Khánh Trang | 12495697 | HNO | 1514 | G15 | Hà Nội |
| 31 | | Võ Minh Tâm | 561015296 | DAK | 1513 | G15 | Đắk Lắk |
| 32 | | Nguyễn Ngọc Mai | 12497223 | BNI | 1510 | G15 | Bắc Ninh |
| 33 | | Nguyễn Khánh Vân | 12489700 | HCM | 1506 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 34 | | Dương Nguyễn Hà Phương | 12423688 | DON | 1504 | G15 | Đồng Nai |
| 35 | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 12423661 | DON | 1500 | G15 | Đồng Nai |
| 36 | | Ngô Thùy Dương | 12493570 | QDO | 1493 | G15 | Quân Đội |
| 37 | | Lê Trần Bảo Quyên | 12434752 | DON | 1487 | G15 | Đồng Nai |
| 38 | | Nguyễn Phương Ly | 12435872 | HPH | 1486 | G15 | Hải Phòng |
| 39 | | Nguỹên Hà Trang | 12430455 | LCI | 1482 | G15 | Lào Cai |
| 40 | ACM | Nguyễn Phạm Minh Thư | 12420018 | DON | 1471 | G15 | Đồng Nai |
| 41 | | Thân Thị Khánh Huyền | 12438138 | BNI | 1467 | G15 | Bắc Ninh |
| 42 | | Phạm Phương Bình | 12477419 | AGI | 1445 | G15 | An Giang |
| 43 | | Trần Thảo Quyên | 12472506 | NBI | 1434 | G15 | Ninh Bình |
| 44 | | Lục Kim Giao | 12430390 | LCI | 1430 | G15 | Lào Cai |
| 45 | | Phạm Cát Nguyệt My | 12468150 | HNO | 1409 | G15 | Hà Nội |
| 46 | | Hoàng Gia Thùy Linh | 12492523 | NBI | 0 | G15 | Ninh Bình |
| 47 | | Nguyễn Thu Quỳnh Anh | 12492787 | AGI | 0 | G15 | An Giang |
| 48 | | Nguyễn Ngọc Gia Linh | 561020605 | LSO | 0 | G15 | Lạng Sơn |
| 49 | | Huỳnh Thị Ngọc Mai | 12481572 | KHO | 0 | G15 | Khánh Hòa |
| 50 | | Đặng Lương Bảo Ngọc | 561020788 | BNI | 0 | G15 | Bắc Ninh |
| 51 | | Nguyễn Quỳnh Trang | 561021415 | BNI | 0 | G15 | Bắc Ninh |
| 52 | | Trần Thanh Trúc | 12477621 | AGI | 0 | G15 | An Giang |
|
|
|
|
|
|
|
|
|