Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U17Last update 05.07.2026 05:51:42, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | IM | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | HNO | 2311 | U17 | Hà Nội |
| 2 | IM | Bành Gia Huy | 12424714 | HNO | 2253 | U17 | Hà Nội |
| 3 | FM | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | DAN | 2182 | U17 | Đà Nẵng |
| 4 | CM | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | HNO | 2142 | U17 | Hà Nội |
| 5 | FM | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | DON | 2083 | U17 | Đồng Nai |
| 6 | | Huỳnh Lê Minh Hoàng | 12419001 | HCM | 2044 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | | Đoàn Thế Đức | 12419214 | QDO | 2027 | U17 | Quân Đội |
| 8 | | Lâm Đức Hải Nam | 12416169 | DAN | 2012 | U17 | Đà Nẵng |
| 9 | | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | CTH | 1994 | U17 | Cần Thơ |
| 10 | | Vũ Gia Bảo | 12432024 | QNI | 1987 | U17 | Quảng Ninh |
| 11 | | Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | DAN | 1955 | U17 | Đà Nẵng |
| 12 | CM | Nguyễn Thái Sơn | 12415642 | HCM | 1950 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | CM | Hoàng Lê Minh Bảo | 12418900 | HCM | 1941 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 14 | | Đặng Thái Vũ | 12442437 | HNO | 1907 | U17 | Hà Nội |
| 15 | | Đàm Quốc Bảo | 12423491 | HPH | 1903 | U17 | Hải Phòng |
| 16 | AIM | Lê Vĩnh Trí | 12442259 | QDO | 1892 | U17 | Quân Đội |
| 17 | | Nguyễn Gia Khánh | 12416150 | DAN | 1884 | U17 | Đà Nẵng |
| 18 | | Vũ Ngọc Quang | 12496600 | KTL | 1867 | U17 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 19 | | Nguyễn Tiến Dũng | 12443247 | HNO | 1826 | U17 | Hà Nội |
| 20 | AIM | Trần Lê Việt Anh | 12417645 | KTL | 1817 | U17 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 21 | | Đỗ Thành Đạt | 12417750 | QNI | 1812 | U17 | Quảng Ninh |
| 22 | | Phạm Trần Hoàng Gia | 12432709 | HCM | 1788 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 23 | | Mao Tuấn Dũng | 12421081 | TNT | 1758 | U17 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 24 | | Thái Hồ Tấn Minh | 12416215 | DON | 1754 | U17 | Đồng Nai |
| 25 | AIM | Chang Phạm Hoàng Hải | 12429678 | HCM | 1743 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 26 | | Phạm Viết Thiên Phước | 12419010 | HCM | 1738 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 27 | | Nguyễn Phúc Hải Đăng | 12498572 | HCM | 1724 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 28 | | Đỗ Quang Minh | 12417424 | HNO | 1718 | U17 | Hà Nội |
| 29 | | Nguyễn Minh Hiếu | 12435236 | QDO | 1702 | U17 | Quân Đội |
| 30 | | Hà Bình An | 12427500 | HNO | 1696 | U17 | Hà Nội |
| 31 | | Nguyễn Hoàng Huy | 12434868 | CTH | 1687 | U17 | Cần Thơ |
| 32 | | Nguyễn Trần Huy Khánh | 12417718 | HUE | 1635 | U17 | Huế |
| 33 | | Bùi Hữu Đức | 12418692 | NBI | 1626 | U17 | Ninh Bình |
| 34 | | Nguyễn Minh Khoa | 12437557 | HCM | 1607 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 35 | | Nguyễn Bá Khánh Trình | 12427098 | HPH | 1575 | U17 | Hải Phòng |
| 36 | | Hoàng Huy Tài | 12419354 | QDO | 1568 | U17 | Quân Đội |
| 37 | | Đỗ Tuấn Minh | 12447714 | CVT | 1553 | U17 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 38 | ACM | Nguyễn Cao Sơn | 12467260 | TQU | 1544 | U17 | Tuyên Quang |
| 39 | AFM | Nguyễn Ngọc Phong | 12498068 | HCM | 1543 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 40 | | Vũ Phong | 561002801 | HNO | 1515 | U17 | Hà Nội |
| 41 | | Lê Đức Anh | 12481076 | KHO | 1512 | U17 | Khánh Hòa |
| 42 | | Nguyễn Vũ Minh Huy | 549006177 | DAK | 1498 | U17 | Đắk lắk |
| 43 | | Phan Tiến Dũng | 12425990 | HNO | 1490 | U17 | Hà Nội |
| 44 | | Lê Công Thành | 12481050 | KHO | 1474 | U17 | Khánh Hòa |
| 45 | | Trần Quốc Bảo | 12475629 | HCM | 1470 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 46 | | Tăng Duy Khánh | 561006505 | GDI | 1415 | U17 | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 47 | | Lê Trung Dũng | 12499366 | CVT | 0 | U17 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 48 | | Ngô Trần Trung Hiếu | 12419516 | QDO | 0 | U17 | Quân Đội |
| 49 | | Lê Gia Hưng | 12467243 | TQU | 0 | U17 | Tuyên Quang |
| 50 | | Lương Quang Huy | 561019852 | TQU | 0 | U17 | Tuyên Quang |
| 51 | | Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | 561012491 | GDC | 0 | U17 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 52 | | Trần Anh Kiệt | 12499170 | HCM | 0 | U17 | Tp Hồ Chí Minh |
| 53 | | Nguyễn Bảo Lâm | 12435805 | HNO | 0 | U17 | Hà Nội |
| 54 | | Đỗ Nam Phong | 12478911 | KTL | 0 | U17 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 55 | | Nguyễn Thiên Phúc | 12481289 | KHO | 0 | U17 | Khánh Hòa |
| 56 | | Hà Minh Quang | 12481939 | HNO | 0 | U17 | Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|