Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U10Cập nhật ngày: 05.07.2026 06:31:50, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Nguyễn Nam Long | 12443697 | CTH | 1955 | U10 | Cần Thơ |
| 2 | | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | CTH | 1856 | U10 | Cần Thơ |
| 3 | | Lê Nguyên Phong | 12443930 | QNI | 1828 | U10 | Quảng Ninh |
| 4 | | Mai Duy Hùng | 12444510 | HNO | 1786 | U10 | Hà Nội |
| 5 | | Trần Tuấn Khang | 12443174 | HCM | 1767 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | QNI | 1752 | U10 | Quảng Ninh |
| 7 | | Vương Tuấn Khoa | 12445312 | HCM | 1743 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 8 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | HNO | 1728 | U10 | Hà Nội |
| 9 | | Hoàng Gia Bảo | 12464775 | NAN | 1726 | U10 | Nghệ An |
| 10 | | Phạm Nguyễn Minh Long | 12468495 | HCM | 1700 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 11 | | Nguyễn Đức Minh | 12449881 | HCM | 1677 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 12 | | Lê Huỳnh Duy Anh | 12443662 | HCM | 1663 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Nguyễn Việt Khôi | 12459186 | HNO | 1653 | U10 | Hà Nội |
| 14 | | Lê Công Thắng | 12454869 | DAN | 1639 | U10 | Đà Nẵng |
| 15 | | Lê Giang Phúc Tiến | 12454478 | HCM | 1634 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 16 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | 12433470 | HNO | 1632 | U10 | Hà Nội |
| 17 | | Nguyễn Đức Duy | 12467022 | DAK | 1631 | U10 | Đắk Lắk |
| 18 | AFM | Nguyễn Trọng Lâm Thanh | 12469483 | HNO | 1630 | U10 | Hà Nội |
| 19 | | Phan Đăng Anh Hào | 12436968 | HUE | 1629 | U10 | Huế |
| 20 | | Trần Anh Châu | 12465640 | QDO | 1627 | U10 | Quân Đội |
| 21 | | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 12468711 | HNO | 1619 | U10 | Hà Nội |
| 22 | | Vũ Antoni Trung Hiếu | 12458260 | SGO | 1618 | U10 | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 23 | | Nguyễn Thanh San | 12429970 | HNO | 1612 | U10 | Hà Nội |
| 24 | | Võ Hoàng Minh | 12484369 | HCM | 1605 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 25 | | Đinh Lê Hải Phong | 12445118 | HCM | 1594 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 26 | | Trương Đức Thiên Phúc | 12471976 | HNO | 1590 | U10 | Hà Nội |
| 27 | | Nguyễn Tuấn Minh | 12472794 | THO | 1582 | U10 | Thanh Hóa |
| 28 | AFM | Vũ Ngọc Thắng | 12459070 | HNO | 1568 | U10 | Hà Nội |
| 29 | | Nguyễn Nam Thành | 12446874 | HCM | 1565 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 30 | | Nguyễn Quang Minh | 12483010 | NAN | 1564 | U10 | Nghệ An |
| 31 | | Nhữ Đức Anh | 12490300 | HNO | 1557 | U10 | Hà Nội |
| 32 | | Đỗ Quang Minh | 12488054 | HNO | 1556 | U10 | Hà Nội |
| 33 | AFM | Nguyễn Minh Đức | 153110983 | KTL | 1534 | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 34 | | Hoàng Bá Huy Thông | 12480266 | DON | 1534 | U10 | Đồng Nai |
| 35 | | Nguyễn Lê Minh Đức | 12439827 | QNI | 1529 | U10 | Quảng Ninh |
| 36 | | Nguyễn Phúc Minh | 12467030 | DAK | 1522 | U10 | Đắk Lắk |
| 37 | | Lê Lâm Khải | 12444227 | HNO | 1520 | U10 | Hà Nội |
| 38 | | Trần Thanh Bình | 12457841 | HCM | 1520 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 39 | | Nguyễn Duy Dũng | 12454613 | THO | 1520 | U10 | Thanh Hóa |
| 40 | | Đặng Hà Đông Hải | 12464597 | QDO | 1512 | U10 | Quân Đội |
| 41 | | Tô Phúc Gia Đạt | 12439681 | HNO | 1505 | U10 | Hà Nội |
| 42 | | Phan Bá Phát | 12454923 | CTH | 1485 | U10 | Cần Thơ |
| 43 | | Vũ Eden Trung Đức | 12458279 | SGO | 1477 | U10 | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 44 | | Đoàn Hải Lâm | 12487961 | HNO | 1466 | U10 | Hà Nội |
| 45 | | Đinh Minh Đức | 12449415 | HCM | 1449 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 46 | | Đào Tiến Đức | 12461814 | QTR | 1445 | U10 | Quảng Trị |
| 47 | | Võ Quang Nhật | 12491829 | DTH | 1437 | U10 | Đồng Tháp |
| 48 | | Nguyễn Xuân Phú | 12444588 | HNO | 1422 | U10 | Hà Nội |
| 49 | | Đào Quang Đức Uy | 12444294 | HCM | 1411 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 50 | | Tạ Minh Đức | 12470007 | HPD | 1411 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 51 | | Nguyễn Đức Long | 12453234 | HNO | 1405 | U10 | Hà Nội |
| 52 | | Hoàng Đăng Khôi | 12471950 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 53 | | Trần Hoàng Minh | 12490547 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 54 | | Nguyễn Anh Khoa | 12489689 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 55 | | Nguyễn Hoàng Bách | 12469408 | VNC | 0 | U10 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 56 | | Trần Quang Minh | 12490539 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 57 | | Nguyễn Tuệ Linh | 561020192 | KTL | 0 | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 58 | | Nguyễn Công Nhật Bảo | 561019216 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 59 | | Trần Việt Cường | 561021598 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 60 | | Võ Khắc Minh Huy | 561006211 | KVE | 0 | U10 | Kingviet Education |
| 61 | | Đàm Gia Khang | 561018945 | VNC | 0 | U10 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 62 | | Nguyễn Đăng Minh | 561005533 | HCM | 0 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 63 | | Nguyễn Xuân Quang | 561017620 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 64 | | Nguyễn Đình Đức Thịnh | 561001686 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|