Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U08Last update 05.07.2026 06:45:16, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | HNO | 1696 | U08 | Hà Nội |
| 2 | | Nguyễn Hoàng Bách | 12455695 | QDO | 1684 | U08 | Quân Đội |
| 3 | | Đinh Lang Trường Phước | 12492540 | HCM | 1681 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Lê Hùng Mạnh | 12473375 | HPH | 1662 | U08 | Hải Phòng |
| 5 | | Nguyễn Minh Nguyên | 12465500 | THO | 1658 | U08 | Thanh Hóa |
| 6 | | Lê Phạm Tiến Minh | 12446262 | HCM | 1652 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | | Hoàng Quang Phục | 12433519 | HCM | 1634 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 8 | | Phạm Minh Quân | 12468398 | HCM | 1629 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 9 | | Trương Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | HCM | 1609 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Nguyễn Anh Dũng | 12454605 | THO | 1601 | U08 | Thanh Hóa |
| 11 | | Ngô Quang Minh | 12461466 | HNO | 1592 | U08 | Hà Nội |
| 12 | | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 12483907 | HCM | 1576 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Hoàng Đăng Phúc | 12479055 | HNO | 1569 | U08 | Hà Nội |
| 14 | | Trần Trường Khang | 12490873 | DTH | 1569 | U08 | Đồng Tháp |
| 15 | | Trần Khôi Nguyên | 12456047 | HPH | 1562 | U08 | Hải Phòng |
| 16 | | Đỗ Quang Hiếu | 12471283 | DON | 1542 | U08 | Đồng Nai |
| 17 | | Bùi Minh Khôi | 12468096 | HNO | 1510 | U08 | Hà Nội |
| 18 | | Nguyễn Minh Đức | 12471909 | QNI | 1497 | U08 | Quảng Ninh |
| 19 | | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 12474576 | HNO | 1497 | U08 | Hà Nội |
| 20 | | Nguyễn Huy Nhật Minh | 561009350 | HCM | 1497 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 21 | | Đặng Ngọc Chương | 12471798 | BNI | 1494 | U08 | Bắc Ninh |
| 22 | | Hoàng Đăng Khoa | 12472620 | LSO | 1493 | U08 | Lạng Sơn |
| 23 | | Phạm Quang Vinh | 12484660 | HNO | 1490 | U08 | Hà Nội |
| 24 | | Dương Danh Phát | 561008176 | HCM | 1489 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 25 | | Bùi Minh Khang | 12497134 | VCH | 1486 | U08 | Clb Vietchess |
| 26 | | Phạm Thiên Phú | 12448508 | DON | 1481 | U08 | Đồng Nai |
| 27 | | Nguyễn Văn Bảo Trí | 12469831 | HCM | 1467 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 28 | | Mạnh Trọng Minh | 12445304 | AGI | 1443 | U08 | An Giang |
| 29 | | Nguyễn Minh Nhật | 12454443 | HNO | 1441 | U08 | Hà Nội |
| 30 | | Cao Chí Khiêm | 12493007 | VNC | 1434 | U08 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 31 | | Nguyễn Đàm Gia Khang | 561006718 | HCM | 1431 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 32 | | Nguyễn Minh Hùng | 12490865 | DTH | 1430 | U08 | Đồng Tháp |
| 33 | | Mai Nhật Minh | 12485110 | THO | 1421 | U08 | Thanh Hóa |
| 34 | | Hoàng Gia Phúc | 561012238 | KTL | 1420 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 35 | | Nguyễn Quang Danh | 12472891 | HNO | 1409 | U08 | Hà Nội |
| 36 | | Lê Đức Thành | 12486019 | QTR | 0 | U08 | Quảng Trị |
| 37 | | Lê Anh Khôi | 12492272 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 38 | | Nguyễn Tiến Minh | 12473952 | OLP | 0 | U08 | Clb Olympia Chess |
| 39 | | Nguyễn Tùng Lâm | 12470635 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 40 | | Đỗ Xuân Bảo Duy | 12497193 | BNI | 0 | U08 | Bắc Ninh |
| 41 | | Lê Trương Khánh Đạt | 12486205 | THO | 0 | U08 | Thanh Hóa |
| 42 | | Nguyễn Quang Sáng | 12482455 | BNI | 0 | U08 | Bắc Ninh |
| 43 | | Hoàng Trọng Bảo Nam | 12481548 | HUE | 0 | U08 | Huế |
| 44 | | Nguyễn Thái Nhật Minh | 12463035 | HUE | 0 | U08 | Huế |
| 45 | | Nguyễn Minh Trí | 12490393 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 46 | | Lưu Minh Nhật | 12486051 | THO | 0 | U08 | Thanh Hóa |
| 47 | | Dương Quang Hải | 12472387 | BNI | 0 | U08 | Bắc Ninh |
| 48 | | Vũ Hoàng Minh Nhật | 12473782 | QNI | 0 | U08 | Quảng Ninh |
| 49 | | Phạm Hùng Dũng | 12497002 | QTR | 0 | U08 | Quảng Trị |
| 50 | | Dương Phúc An | 561011266 | KTL | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 51 | | Tống Phước Thiên Bảo | 12466239 | HUE | 0 | U08 | Huế |
| 52 | | Đào Duy Bình | 561019925 | VNC | 0 | U08 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 53 | | Đàm Minh Đức | 561011649 | DON | 0 | U08 | Đồng Nai |
| 54 | | Nguyễn Xuân Dương | 561021563 | BNI | 0 | U08 | Bắc Ninh |
| 55 | | Lê Hoàng Xuân Hiếu | 561011185 | HCM | 0 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 56 | | Đỗ Lương Minh Hoàng | 561018732 | BNI | 0 | U08 | Bắc Ninh |
| 57 | | Nguyễn Tài Khang | 12499730 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 58 | | Phạm Trung Kiên | 561018538 | QDO | 0 | U08 | Quân Đội |
| 59 | | Nguyễn Quý Bảo Long | 561020133 | BNI | 0 | U08 | Bắc Ninh |
| 60 | | Hoàng Bảo Minh | 561007129 | KTL | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 61 | | Vũ Hoàng Hải Phong | 561000434 | HPD | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 62 | | Lê Hải Phong | 561021601 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 63 | | Ứng Minh Quân | 561021687 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 64 | | Vy Minh Quang | 561020087 | LSO | 0 | U08 | Lạng Sơn |
| 65 | | Nguyễn Đăng Quang | 12493058 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 66 | | Lê Kiến Thành | 12492906 | HCM | 0 | U08 | Tp Hồ Chí Minh |
| 67 | | Phạm Quốc Thịnh | 12485683 | AGI | 0 | U08 | An Giang |
| 68 | | Nguyễn Đức Trí | 12498300 | BNI | 0 | U08 | Bắc Ninh |
| 69 | | Phan Trung Hữu Trí | 12468312 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 70 | | Phùng Vinh Hi | 561020206 | GLI | 0 | U08 | Gia Lai |
|
|
|
|
|
|
|
|
|