FIDE ISCF World Schools Team Championship 2026, African Continental stage | Ban Tổ chức | FIDE, ISCF |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Anton |
| Tổng trọng tài | IA van den Bergh, Gunther 14301180 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Olalekan, Emmanuel Adeyemi 8500690 |
| Trọng tài | IA Mokoena, Jabulani 14325764; IA de Winnaar, Benj ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | Rapid: 45 minutes for game with10 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Stellenbosch, South Africa |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/07/07 đến 2026/07/10 |
| Rating trung bình / Average age | 1446 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.07.2026 15:16:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Petronella Piek
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ANGOLA - Instituto Indust, BOTSWANA - Curro Baobab, BOTSWANA - The Learning C, BURUNDI - Ecole Internati, CAMEROON - College Biling, ESWATINI - Hillside High , GABON - Ecole Prive Laic , GHANA - Delhi Public Scho, KENYA - Moi Nyeri Complex, LESOTHO - St.Stephen's Di, MALAGASY - Lycee Prive Hi, MALAWI - Bwaila Secondary, MALI - Ecole Fondamentale, MOROCCO - Theophile Gauti, MOZAMBIQUE - Colegio Arca, NAMIBIA - Windhoek Afrika, SAO TOME AND PRINCIPE - L, SEYCHELLES - Seychelles C, SOUTH AFRICA - Holy Cross, SOUTH AFRICA - Virginia P, SOUTH AFRICA - Welgemoed , TANZANIA - Aga Khan Schoo, UGANDA - Sr. Miriam Dugga, ZAMBIA - Sentinel Kabitak, ZIMBABWE - Budiriro 4 Pri, ZIMBABWE - Sengwa Primary |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 340 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 8
| Hạng | | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | UGANDA - Sr. Miriam Duggan Primary School | 15w3 | 3b3 | 8w4 | 2b2 | 7w3 | 9b2 | 13w4 | 4b3½ | 14 | 0 | 207 | 24,5 | 69 |
| 2 | | KENYA - Moi Nyeri Complex Primary School | 23b4 | 4w2½ | 10b3½ | 1w2 | 13b3½ | 3w2 | 8b3 | 7w2 | 13 | 0 | 179,5 | 22,5 | 70 |
| 3 | | SOUTH AFRICA - Welgemoed Primary School | 19b4 | 1w1 | 12b3½ | 10w2 | 4b3 | 2b2 | 9w3½ | 8w2 | 11 | 0 | 169 | 21 | 73 |
| 4 | | SOUTH AFRICA - Holy Cross Primary | 20w3½ | 2b1½ | 5w3 | 8b4 | 3w1 | 7b3 | 12w3 | 1w½ | 10 | 0 | 157,5 | 19,5 | 75 |
| 5 | | TANZANIA - Aga Khan School | 6b1 | 24w4 | 4b1 | 23w4 | 15b3 | 13w2 | 11b2 | 14w4 | 10 | 0 | 126 | 21 | 57 |
| 6 | | BOTSWANA - The Learning Centre School | 5w3 | 8b1 | 20w4 | 7b½ | 21w4 | 12b2 | 16w2 | 13b2½ | 10 | 0 | 123,5 | 19 | 59 |
| 7 | | ZIMBABWE - Budiriro 4 Primary School | 14b4 | 10w1½ | 15b4 | 6w3½ | 1b1 | 4w1 | 19w4 | 2b2 | 9 | 0 | 162,5 | 21 | 72 |
| 8 | | NAMIBIA - Windhoek Afrikaanse Privaatskool | 24b4 | 6w3 | 1b0 | 4w0 | 11b4 | 10w2½ | 2w1 | 3b2 | 9 | 0 | 123,5 | 16,5 | 76 |
| 9 | | ANGOLA - Instituto Industrial | 21w2 | 22b3 | 18b3 | 13w1 | 10b3 | 1w2 | 3b½ | 11w2 | 9 | 0 | 119,5 | 16,5 | 64 |
| 10 | | GHANA - Delhi Public School | 11w2½ | 7b2½ | 2w½ | 3b2 | 9w1 | 8b1½ | 17w3 | 16b3 | 9 | 0 | 117 | 16 | 67 |
| 11 | | LESOTHO - St.Stephen's Diocesan High School | 10b1½ | 14w2 | 26w4 | 17b3 | 8w0 | 18b4 | 5w2 | 9b2 | 9 | 0 | 116,5 | 18,5 | 59 |
| 12 | | SOUTH AFRICA - Virginia Preparatory School | 26b4 | 13w1 | 3w½ | 18b3 | 14b3 | 6w2 | 4b1 | 21w2½ | 9 | 0 | 103,5 | 17 | 60 |
| 13 | | MALAGASY - Lycee Prive Hibiscus | 22w2 | 12b3 | 17w3 | 9b3 | 2w½ | 5b2 | 1b0 | 6w1½ | 8 | 0 | 116,5 | 15 | 72 |
| 14 | | MOZAMBIQUE - Colégio A Arca do Saber | 7w0 | 11b2 | 22w2 | 16b4 | 12w1 | 21b4 | 15w3½ | 5b0 | 8 | 0 | 107 | 16,5 | 58 |
| 15 | | BOTSWANA - Curro Baobab | 1b1 | 19w2½ | 7w0 | 20b3½ | 5w1 | 17b2½ | 14b½ | 22w4 | 8 | 0 | 87,5 | 15 | 62 |
| 16 | | CAMEROON - College Bilingue Prive Laic La Gra | 17b2 | 18w1 | 21b2 | 14w0 | 22b3½ | 20w4 | 6b2 | 10w1 | 7 | 0 | 90 | 15,5 | 54 |
| 17 | | SEYCHELLES - Seychelles Chess Federation Ches | 16w2 | 21b3 | 13b1 | 11w1 | 23b3 | 15w1½ | 10b1 | 25w3 | 7 | 0 | 82 | 15,5 | 51 |
| 18 | | ZIMBABWE - Sengwa Primary School | --1 | 16b3 | 9w1 | 12w1 | 19b3 | 11w0 | 22b2 | 20b2 | 7 | 0 | 81 | 13 | 55 |
| 19 | | MALAWI - Bwaila Secondary School | 3w0 | 15b1½ | --1 | 26w4 | 18w1 | 23b4 | 7b0 | 24b4 | 7 | 0 | 58 | 15,5 | 50 |
| 20 | | SAO TOME AND PRINCIPE - Liceu Nacional Marina | 4b½ | 23w3 | 6b0 | 15w½ | 24b2 | 16b0 | 26w2 | 18w2 | 7 | 0 | 43 | 10 | 50 |
| 21 | | MOROCCO - Theophile Gautier School | 9b2 | 17w1 | 16w2 | 22b3 | 6b0 | 14w0 | 23w3 | 12b1½ | 6 | 0 | 67,5 | 12,5 | 55 |
| 22 | | ESWATINI - Hillside High School | 13b2 | 9w1 | 14b2 | 21w1 | 16w½ | 25b3 | 18w2 | 15b0 | 5 | 0 | 64,5 | 11,5 | 53 |
| 23 | | BURUNDI - Ecole Internationale De La Fondatio | 2w0 | 20b1 | 24w4 | 5b0 | 17w1 | 19w0 | 21b1 | 26b3 | 4 | 1 | 36 | 10 | 54 |
| 24 | | GABON - Ecole Prive Laic Solidarite Eliz-Albe | 8w0 | 5b0 | 23b0 | --1 | 20w1 | 26b1½ | 25w2 | 19w0 | 4 | 2 | 19 | 5,5 | 45 |
| 25 | | MALI - Ecole Fondamentale Privee Le Vivier Le | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 26b2 | 22w1 | 24b0 | 17b0 | 2 | 1 | 9 | 3 | 22 |
| 26 | | ZAMBIA - Sentinel Kabitaka School | 12w0 | --1 | 11b0 | 19b0 | 25w1 | 24w1½ | 20b1 | 23w1 | 2 | 2 | 19 | 5,5 | 42 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB) (Cut1) Hệ số phụ 4: points (game-points) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Cut1)
|
|
|
|