FIDE ISCF World Schools Team Championship 2026, African Continental stage Cập nhật ngày: 10.07.2026 15:16:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Petronella Piek
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ANGOLA - Instituto Indust, BOTSWANA - Curro Baobab, BOTSWANA - The Learning C, BURUNDI - Ecole Internati, CAMEROON - College Biling, ESWATINI - Hillside High , GABON - Ecole Prive Laic , GHANA - Delhi Public Scho, KENYA - Moi Nyeri Complex, LESOTHO - St.Stephen's Di, MALAGASY - Lycee Prive Hi, MALAWI - Bwaila Secondary, MALI - Ecole Fondamentale, MOROCCO - Theophile Gauti, MOZAMBIQUE - Colegio Arca, NAMIBIA - Windhoek Afrika, SAO TOME AND PRINCIPE - L, SEYCHELLES - Seychelles C, SOUTH AFRICA - Holy Cross, SOUTH AFRICA - Virginia P, SOUTH AFRICA - Welgemoed , TANZANIA - Aga Khan Schoo, UGANDA - Sr. Miriam Dugga, ZAMBIA - Sentinel Kabitak, ZIMBABWE - Budiriro 4 Pri, ZIMBABWE - Sengwa Primary |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 340 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
|
|
|
|