2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 女子一级棋士组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 刘诗妍, | | Số thứ tự | 24 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1593 | | Điểm | 6 | | Hạng | 2 | | CLB/Tỉnh | 泉州棋弈文苑文化传播有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 9 | 9 | | 喻楚涵, | 湖南骑士棋院俱乐部(有限合伙) | 5 | |
| 2 | 3 | 7 | | 麦向晴, | 广州市番禺区晋盛教育培训中心有限公司 | 2,5 | |
| 3 | 2 | 3 | | 达李宸羽, | 云南大正象棋俱乐部有限责任公司 | 6 | |
| 4 | 2 | 17 | | 张馨尹, | 台州市黑白格国际象棋培训有限公司 | 4 | |
| 5 | 2 | 1 | | 张欣怡, | 四川超玥国际象棋俱乐部 | 5 | |
| 6 | 4 | 27 | | 郭何秭, | 智弈方舟(北京)体育文化有限公司 | 5,5 | |
| 7 | 5 | 6 | | 黎雯瑄, | 成都棋院(成都市智力运动中心) | 3,5 | |
| 8 | 2 | 13 | | 马俊晴, | 广州市天河区棋类协会 | 5,5 | |
| 9 | 1 | 8 | | 何佳瑜, | 中山市腾翊棋牌有限公司 | 7 | |
|
|
|
|