2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 女子一级棋士组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 车钰涵, | | Số thứ tự | 14 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1357 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 17 | | CLB/Tỉnh | 浙江省钱江棋院 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 14 | 29 | | 杨一洋, | 海南省国际象棋协会 | 2,5 | |
| 2 | 8 | 11 | | 王一伊, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 4,5 | |
| 3 | 4 | 17 | | 张馨尹, | 台州市黑白格国际象棋培训有限公司 | 4 | |
| 4 | 3 | 3 | | 达李宸羽, | 云南大正象棋俱乐部有限责任公司 | 6 | |
| 5 | 7 | 19 | | 蒲美雁, | 海南城堡教育文化有限公司 | 4,5 | |
| 6 | 8 | 22 | | 黄莉雯, | 海南城堡教育文化有限公司 | 3,5 | |
| 7 | 6 | 27 | | 郭何秭, | 智弈方舟(北京)体育文化有限公司 | 5,5 | |
| 8 | 8 | 28 | | 姚景曦, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 4,5 | |
| 9 | 10 | 2 | | 张悦君, | 贵阳皓天国际象棋俱乐部 | 3 | |
|
|
|
|