2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 女子一级棋士组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | unknown | 30 |
| Tổng cộng | | 30 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 3 | 5 | 0 | 15 |
| 2 | 3 | 1 | 11 | 0 | 15 |
| 3 | 4 | 4 | 7 | 0 | 15 |
| 4 | 7 | 3 | 5 | 0 | 15 |
| 5 | 7 | 4 | 4 | 0 | 15 |
| 6 | 7 | 5 | 3 | 0 | 15 |
| 7 | 7 | 3 | 5 | 0 | 15 |
| 8 | 4 | 4 | 6 | 1 | 15 |
| Tổng cộng | 46 | 27 | 46 | 1 | 120 |
|
|
|
|