2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 任昱臣, | | Số thứ tự | 96 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1443 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 61 | | CLB/Tỉnh | 杭州菲尓勒国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 7 | 7 | | 陶隽坤, | 深圳荣科棋艺国际象棋俱乐部有限公司 | 4,5 | |
| 2 | 41 | 21 | | 饶知, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 5 | |
| 3 | 30 | 163 | | 黄空空, | 长春市维卿国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 4 | 21 | 25 | | 段明洋, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 5 | 56 | 179 | | 陈奕辰, | 济南市永道棋院 | 3,5 | |
| 6 | 50 | 157 | | 麦宇宸, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 3 | |
| 7 | 33 | 155 | | 罗澍, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 4 | |
| 8 | 16 | 2 | | 方锦程, | 北京吴少彬国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 9 | 29 | 4 | | 姜文博, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 4,5 | |
|
|
|
|