2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 傅甘翊弘, | | Số thứ tự | 92 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4 | | Hạng | 99 | | CLB/Tỉnh | 重庆市南岸区江南小学校 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 3 | | 左势坤, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 5 | |
| 2 | 37 | 7 | | 陶隽坤, | 深圳荣科棋艺国际象棋俱乐部有限公司 | 4,5 | |
| 3 | 67 | 43 | | 杨谨闻, | 思未教育 | 3 | |
| 4 | 78 | 55 | | 马世烜, | 上海悦弈国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 5 | 83 | 56 | | 陈益阳, | 海南城堡教育文化有限公司 | 2,5 | |
| 6 | 77 | 161 | | 赵淳, | 贵阳皓天国际象棋俱乐部 | 2,5 | |
| 7 | 65 | 174 | | 纪骐远, | 长沙小兵国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 8 | 64 | 162 | | 李沛原, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 3 | |
| 9 | 53 | 170 | | 郑钦, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 4 | |
|
|
|
|