2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 刘梓麒, | | Số thứ tự | 79 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1207 | | Điểm | 2 | | Hạng | 169 | | CLB/Tỉnh | 海南天乐棋牌培训中心 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 79 | 168 | | 徐塬林, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 2,5 | |
| 2 | 81 | 140 | | 伏逸飞, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 3 | 84 | 156 | | 王根浩, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 4 | |
| 4 | 87 | 161 | | 赵淳, | 贵阳皓天国际象棋俱乐部 | 2,5 | |
| 5 | 85 | 100 | | 欧阳韦铭, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 2,5 | |
| 6 | 73 | 166 | | 谢天朗, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 3,5 | |
| 7 | 83 | 176 | | 宛焕然, | 海南德智科技教育咨询有限公司 | 3 | |
| 8 | 84 | 123 | | 隋聿修, | 海南童星国际象棋俱乐部 | 2 | |
| 9 | 81 | 20 | | 王瑾祥, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 2 | |
|
|
|
|