2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 冯英轩, | | Số thứ tự | 68 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 978 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 175 | | CLB/Tỉnh | 海南省国际象棋协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 68 | 157 | | 麦宇宸, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 3 | |
| 2 | 77 | 153 | | 林浩然, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 3 | |
| 3 | 81 | 133 | | 张瀚元, | 保定市仁辉棋院 | 5,5 | |
| 4 | 84 | 111 | | 冯灿, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 2,5 | |
| 5 | 88 | 123 | | 隋聿修, | 海南童星国际象棋俱乐部 | 2 | |
| 6 | 87 | 70 | | 缪司南, | 中山市腾翊棋牌有限公司 | 1,5 | |
| 7 | 87 | 100 | | 欧阳韦铭, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 2,5 | |
| 8 | 87 | 177 | | 罗毅恒, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 2 | - 0K |
| 9 | 87 | - | | miễn đấu | | - | - 0 |
|
|
|
|