2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 吴希若, | | Số thứ tự | 53 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4 | | Hạng | 106 | | CLB/Tỉnh | 海南省国际象棋协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 53 | 142 | | 黎名晋, | 海南勤思棋院文化传媒有限公司 | 3 | |
| 2 | 46 | 118 | | 黄东东, | 深圳市龙岗区国际象棋协会 | 3,5 | |
| 3 | 70 | 116 | | 俞墨尧, | 济南市天马国际象棋俱乐部 | 2,5 | |
| 4 | 77 | 89 | | 陈国强, | 儋州市国际象棋协会 | 2,5 | |
| 5 | 74 | 117 | | 雷子涵, | 海南弈智体育文化发展有限公司 | 3 | |
| 6 | 67 | 178 | | 李思齐, | 成都棋校 | 3 | |
| 7 | 48 | 144 | | 李彦辰, | 深圳市罗湖区大白棋童教育培训中心有限公司 | 4,5 | |
| 8 | 42 | 125 | | 朱致宸, | 上海出棋制胜文化传播有限公司 | 4 | |
| 9 | 48 | 174 | | 纪骐远, | 长沙小兵国际象棋俱乐部 | 4 | |
|
|
|
|