2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 劳铭涛, | | Số thứ tự | 5 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1259 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 152 | | CLB/Tỉnh | 广州市海珠区海联路小学 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 94 | | 徐浩然, | 海南勤思棋院文化传媒有限公司 | 3 | |
| 2 | 3 | 82 | | 钟子涵, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 1,5 | |
| 3 | 2 | 108 | | 孙一洪, | 长沙小兵国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 4 | 17 | 78 | | 边国铭, | 北京吴少彬国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 5 | 24 | 60 | | 唐旭宏, | 海南弈智体育文化发展有限公司 | 5,5 | |
| 6 | 40 | 118 | | 黄东东, | 深圳市龙岗区国际象棋协会 | 3,5 | |
| 7 | 55 | 125 | | 朱致宸, | 上海出棋制胜文化传播有限公司 | 4 | |
| 8 | 65 | 114 | | 张天穆, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 3,5 | |
| 9 | 75 | 100 | | 欧阳韦铭, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 2,5 | |
|
|
|
|