2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 卓书泓, | | Số thứ tự | 46 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1443 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 55 | | CLB/Tỉnh | 海南城堡教育文化有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 46 | 135 | | 陈寻, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 3 | |
| 2 | 24 | 151 | | 杨华朗, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 7 | |
| 3 | 47 | 127 | | 祝轼然, | 天津弈诚棋艺培训学校有限公司 | 5,5 | |
| 4 | 29 | 155 | | 罗澍, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 4 | |
| 5 | 12 | 109 | | 何铠行, | 广州市番禺区晋盛教育培训中心有限公司 | 5,5 | |
| 6 | 19 | 175 | | 何国维, | 北京弈之途体育文化有限公司 | 4,5 | |
| 7 | 21 | 149 | | 林烨, | 海南省国际象棋协会 | 5,5 | |
| 8 | 25 | 4 | | 姜文博, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 4,5 | |
| 9 | 32 | 137 | | 沈集贤, | 南阳里国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
|
|
|
|