2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 刘茗泽, | | Số thứ tự | 41 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1313 | | Điểm | 3 | | Hạng | 133 | | CLB/Tỉnh | 棋米国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 41 | 130 | | 李永泽, | 儋州市国际象棋协会 | 4 | |
| 2 | 21 | 144 | | 李彦辰, | 深圳市罗湖区大白棋童教育培训中心有限公司 | 4,5 | |
| 3 | 46 | 140 | | 伏逸飞, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 4 | 62 | 146 | | 张晋铭, | 重庆市綦江区国际象棋协会 | 5 | |
| 5 | 46 | 138 | | 任弈哲, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 6 | 63 | 152 | | 赵俊舒, | 海南城堡教育文化有限公司 | 3 | |
| 7 | 58 | 158 | | 付宗元, | 珠海市国际象棋协会 | 3,5 | |
| 8 | 56 | 131 | | 叶书睿, | 儋州市国际象棋协会 | 4 | |
| 9 | 65 | 128 | | 邹雨辰, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 3 | |
|
|
|
|