2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 刘恒铄, | | Số thứ tự | 37 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1495 | | Điểm | 5 | | Hạng | 52 | | CLB/Tỉnh | 哈尔滨市道里区智源国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 37 | 126 | | 廉亦陶, | 海南省中道堂医药健康管理有限公司 | 3,5 | |
| 2 | 19 | 134 | | 孙启栢轩, | 智弈方舟(北京)体育文化有限公司 | 5 | |
| 3 | 43 | 136 | | 李宇欢, | 武汉弈乐国际象棋俱乐部 | 3,5 | |
| 4 | 48 | 138 | | 任弈哲, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 5 | 44 | 140 | | 伏逸飞, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 6 | 61 | 128 | | 邹雨辰, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 3 | |
| 7 | 46 | 131 | | 叶书睿, | 儋州市国际象棋协会 | 4 | |
| 8 | 39 | 170 | | 郑钦, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 9 | 26 | 132 | | 徐奕合, | 深圳市棋育文化传播有限公司 | 5 | |
|
|
|
|