2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 吴象中, | | Số thứ tự | 29 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 69 | | CLB/Tỉnh | 湖南骑士棋院俱乐部(有限合伙) | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 29 | 118 | | 黄东东, | 深圳市龙岗区国际象棋协会 | 3,5 | |
| 2 | 42 | 110 | | 马钰然, | 棋天下(北京)国际教育科技发展有限公司 | 6 | |
| 3 | 65 | 90 | | 吴邦齐, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 5,5 | |
| 4 | 76 | 177 | | 罗毅恒, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 2 | |
| 5 | 59 | 107 | | 王思齐, | 连云港夏华国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 6 | 43 | 126 | | 廉亦陶, | 海南省中道堂医药健康管理有限公司 | 3,5 | |
| 7 | 57 | 152 | | 赵俊舒, | 海南城堡教育文化有限公司 | 3 | |
| 8 | 40 | 104 | | 罗隼一, | 佛山市南海良友俱乐部 | 3,5 | - 1K |
| 9 | 31 | 99 | | 羊志达, | 儋州市国际象棋协会 | 4,5 | |
|
|
|
|