2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 何国维, | | Số thứ tự | 175 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1443 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 63 | | CLB/Tỉnh | 北京弈之途体育文化有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 86 | 86 | | 李芳翔, | 奇迹国际象棋集训工作室 | 3,5 | |
| 2 | 51 | 80 | | 江祐有, | 佛山弈星文化有限公司 | 5,5 | |
| 3 | 60 | 82 | | 钟子涵, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 1,5 | |
| 4 | 35 | 62 | | 王一轩, | 温州市棋心国际象棋俱乐部有限公司 | 4 | |
| 5 | 18 | 66 | | 邹逸涵, | 上海出棋制胜文化传播有限公司 | 4,5 | |
| 6 | 19 | 46 | | 卓书泓, | 海南城堡教育文化有限公司 | 4,5 | |
| 7 | 27 | 19 | | 张檠晨, | 淮安市淮阴区双星棋苑奥林匹克俱乐部 | 4 | |
| 8 | 24 | 81 | | 李凯嘉, | 中山弈趣国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 9 | 34 | 55 | | 马世烜, | 上海悦弈国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
|
|
|
|