2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 付宗元, | | Số thứ tự | 158 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1357 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 120 | | CLB/Tỉnh | 珠海市国际象棋协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 69 | 69 | | 蒋昀霖, | 杭州弈初棋院 | 6 | |
| 2 | 83 | 89 | | 陈国强, | 儋州市国际象棋协会 | 2,5 | |
| 3 | 71 | 65 | | 葛瑞霖, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 4,5 | |
| 4 | 81 | 85 | | 李涵予, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 5 | 80 | 97 | | 孙骏宸, | 海南城堡教育文化有限公司 | 3 | |
| 6 | 72 | 49 | | 王瑾琛, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 3,5 | |
| 7 | 58 | 41 | | 刘茗泽, | 棋米国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 8 | 61 | 83 | | 苏哲一, | 太原市金车棋类青少年体育俱乐部 | 3,5 | |
| 9 | 60 | 101 | | 熊晨壹, | 贵阳皓天国际象棋俱乐部 | 3,5 | |
|
|
|
|