2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 何岳, | | Số thứ tự | 141 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4 | | Hạng | 88 | | CLB/Tỉnh | 儋州市国际象棋协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 52 | 52 | | 林泽睿, | 中山神马棋牌俱乐部 | 4 | |
| 2 | 44 | 48 | | 朱为溪, | 北京爱维智力弈博体育文化发展有限公司 | 2 | |
| 3 | 25 | 78 | | 边国铭, | 北京吴少彬国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 4 | 26 | 40 | | 李彦宏, | 深圳市福田区地天棋体育培训中心有限公司 | 3,5 | |
| 5 | 27 | 16 | | 王钧潍, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 5 | |
| 6 | 47 | 58 | | 双可为, | 北京君修文化传媒中心 | 4 | |
| 7 | 44 | 34 | | 李健滨, | 潮州市象棋协会 | 4 | |
| 8 | 62 | 88 | | 张家睿, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 9 | 51 | 64 | | 陈巍瓒, | 重庆双马博弈国际象棋俱乐部有限公司 | 4 | |
|
|
|
|