2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 任弈哲, | | Số thứ tự | 138 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4 | | Hạng | 89 | | CLB/Tỉnh | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 49 | 49 | | 王瑾琛, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 3,5 | |
| 2 | 80 | 77 | | 周礼, | 成都棋院(成都市智力运动中心) | 2 | |
| 3 | 45 | 39 | | 李开运, | 海南天乐棋牌培训中心 | 4 | |
| 4 | 48 | 37 | | 刘恒铄, | 哈尔滨市道里区智源国际象棋俱乐部 | 5 | |
| 5 | 46 | 41 | | 刘茗泽, | 棋米国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 6 | 26 | 27 | | 李洪昀, | 上海一盘好棋文化有限公司 | 5 | |
| 7 | 45 | 35 | | 李辰熙, | 深圳市雅博文化教育有限公司 | 4 | |
| 8 | 32 | 16 | | 王钧潍, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 5 | |
| 9 | 50 | 62 | | 王一轩, | 温州市棋心国际象棋俱乐部有限公司 | 4 | |
|
|
|
|