2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 修乐之, | | Số thứ tự | 13 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1357 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 116 | | CLB/Tỉnh | 北京卡梅利多体育科技有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 13 | 102 | | 陈宇轩, | 海南城堡教育文化有限公司 | 4 | |
| 2 | 7 | 104 | | 罗隼一, | 佛山市南海良友俱乐部 | 3,5 | |
| 3 | 18 | 148 | | 杨子烁, | 广州市海珠棋院 | 6,5 | |
| 4 | 41 | 90 | | 吴邦齐, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 5,5 | |
| 5 | 57 | 99 | | 羊志达, | 儋州市国际象棋协会 | 4,5 | |
| 6 | 69 | 116 | | 俞墨尧, | 济南市天马国际象棋俱乐部 | 2,5 | |
| 7 | 68 | 89 | | 陈国强, | 儋州市国际象棋协会 | 2,5 | |
| 8 | 68 | 121 | | 钱嘉德, | 无锡市梁溪区棋牌协会 | 2,5 | |
| 9 | 55 | 118 | | 黄东东, | 深圳市龙岗区国际象棋协会 | 3,5 | |
|
|
|
|