2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 余易旻, | | Số thứ tự | 120 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4 | | Hạng | 80 | | CLB/Tỉnh | 北京卡梅利多体育科技有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 31 | 31 | | 叶启乾, | 深圳市蓝棋士文化传播有限公司 | 4 | |
| 2 | 10 | 23 | | 邱迦得, | 青岛青伟国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 3 | 35 | 17 | | 许裕源, | 深圳祺励教育文化传播有限公司 | 3 | |
| 4 | 30 | 51 | | 赵禹超, | 北京弈之途体育文化有限公司 | 3,5 | |
| 5 | 13 | 47 | | 吕晨曦, | 海南童星国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 6 | 39 | 167 | | 宋瀚濡, | 成都棋校 | 5 | |
| 7 | 39 | 14 | | 苏业惠, | 海南天乐棋牌培训中心 | 5 | |
| 8 | 57 | 45 | | 黄鹤翧, | 上海市黑白阁棋牌俱乐部 | 3 | |
| 9 | 43 | 34 | | 李健滨, | 潮州市象棋协会 | 4 | |
|
|
|
|