2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 吴昕杭, | | Số thứ tự | 11 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1350 | | Điểm | 3 | | Hạng | 147 | | CLB/Tỉnh | 北京远翔澜弈文化有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 11 | 100 | | 欧阳韦铭, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 2,5 | |
| 2 | 6 | 88 | | 张家睿, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 3 | 3 | 124 | | 黎杰淮, | 海南城堡教育文化有限公司 | 4 | |
| 4 | 18 | 80 | | 江祐有, | 佛山弈星文化有限公司 | 5,5 | |
| 5 | 37 | 122 | | 徐胤轩, | 南京橘中秘体育文化传播有限公司 | 3 | |
| 6 | 55 | 74 | | 张淳, | 重庆童梦弈杰文化传播有限公司 | 5 | - 0K |
| 7 | 67 | 85 | | 李涵予, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 8 | 66 | 97 | | 孙骏宸, | 海南城堡教育文化有限公司 | 3 | |
| 9 | 62 | 135 | | 陈寻, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 3 | |
|
|
|
|