2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 何铠行, | | Số thứ tự | 109 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1541 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 28 | | CLB/Tỉnh | 广州市番禺区晋盛教育培训中心有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 20 | 20 | | 王瑾祥, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 2 | |
| 2 | 43 | 32 | | 李筑豪, | 南宁市国际象棋协会 | 2 | |
| 3 | 22 | 44 | | 王启程, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 5 | |
| 4 | 22 | 28 | | 廖传畅, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 4 | |
| 5 | 12 | 46 | | 卓书泓, | 海南城堡教育文化有限公司 | 4,5 | |
| 6 | 13 | 22 | | 郭厚汝, | 重庆温拿国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 7 | 15 | 16 | | 王钧潍, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 5 | |
| 8 | 6 | 36 | | 彭圣为, | 北京LI-CHESS国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 9 | 12 | 60 | | 唐旭宏, | 海南弈智体育文化发展有限公司 | 5,5 | |
|
|
|
|