2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 刘宇宸(SY), | | Số thứ tự | 98 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | Điểm | 0 | | Hạng | 181 | | CLB/Tỉnh | 沈阳市和平区星海国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 8 | 8 | | 何龙笙, | 深圳市龙岗区平安里学校 | 2,5 | - 0K |
| 2 | 92 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
| 3 | 92 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
| 4 | 92 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
| 5 | 92 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
| 6 | 92 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
| 7 | 92 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
| 8 | 92 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
| 9 | 92 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
|
|
|
|