2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 何家豪, | | Số thứ tự | 70 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1313 | | Điểm | 3 | | Hạng | 131 | | CLB/Tỉnh | 深圳市福田区朋悦文化体育培训中心有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 70 | 160 | | 伍梓豪, | 海南城堡教育文化有限公司 | 6 | |
| 2 | 77 | 146 | | 谢昀希, | 沈阳优尔教育科技有限公司 | 4 | |
| 3 | 55 | 168 | | 王彦博, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 4 | 64 | 140 | | 赵家澍, | 北京LI-CHESS国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 5 | 51 | 162 | | 冯源, | 四川苏羊国际象棋俱乐部 | 5 | |
| 6 | 69 | 165 | | 廖子恒, | 中山市腾翊棋牌有限公司 | 5 | |
| 7 | 76 | 151 | | 唐志诚, | 儋州市国际象棋协会 | 3 | |
| 8 | 58 | 133 | | 熊翰戎, | 武汉松涛文化传播有限公司 | 4 | |
| 9 | 72 | 171 | | 石祎, | 中山市腾翊棋牌有限公司 | 3 | |
|
|
|
|