2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 吴昊宸, | | Số thứ tự | 37 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4 | | Hạng | 88 | | CLB/Tỉnh | 绵阳市清辉教育科技有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 37 | 127 | | 代恩同, | 山东王冠体育文化发展有限公司冠县兴华路分公司 | 3 | |
| 2 | 19 | 143 | | 刘品乐, | 湖南骑士棋院俱乐部(有限合伙) | 6 | |
| 3 | 45 | 145 | | 李锦墨, | 聊城市王冠棋艺俱乐部 | 2,5 | |
| 4 | 27 | 149 | | 杨宏森, | 淮北市三人行国际象棋俱乐部 | 6 | |
| 5 | 45 | 123 | | 杨晟, | 海口寰岛小学 | 4 | |
| 6 | 58 | 100 | | 刘书豪, | 儋州市国际象棋协会 | 3 | |
| 7 | 41 | 111 | | 张梓杉, | 东莞市长安瑜安棋类培训中心 | 5 | |
| 8 | 52 | 109 | | 黄峻熙, | 南京尚弈体育服务培训有限公司 | 3 | |
| 9 | 43 | 103 | | 陈嘉禹, | 北海市北部湾棋院 | 4 | |
|
|
|
|