2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 刘亦川, | | Số thứ tự | 25 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1259 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 157 | | CLB/Tỉnh | 重庆双马博弈国际象棋俱乐部有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 25 | 115 | | 郑思远, | 君修国际象棋俱乐部 | 3,5 | |
| 2 | 40 | 121 | | 李翊鸣, | 上海普陀区棋道凌空国际象棋交流发展中心 | 5,5 | |
| 3 | 64 | 177 | | 张斯城, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 5 | |
| 4 | 77 | 97 | | 吴金阳, | 儋州市国际象棋协会 | 2,5 | |
| 5 | 70 | 95 | | 赵彦清, | 海南童星国际象棋俱乐部 | 2 | |
| 6 | 80 | 119 | | 欧阳夷恒, | 海南勤思棋院文化传媒有限公司 | 2 | |
| 7 | 70 | 103 | | 陈嘉禹, | 北海市北部湾棋院 | 4 | |
| 8 | 80 | 150 | | 曹铭宇, | 海口港湾小学 | 2,5 | |
| 9 | 73 | 151 | | 唐志诚, | 儋州市国际象棋协会 | 3 | |
|
|
|
|