2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 伍梓豪, | | Số thứ tự | 160 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1593 | | Điểm | 6 | | Hạng | 10 | | CLB/Tỉnh | 海南城堡教育文化有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 70 | 70 | | 何家豪, | 深圳市福田区朋悦文化体育培训中心有限公司 | 3 | |
| 2 | 30 | 62 | | 范亦辰, | 长沙小兵国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 3 | 46 | 38 | | 曾乐枫, | 广州市海珠区海联路小学 | 4 | |
| 4 | 31 | 50 | | 梁洋铭辉, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 5 | 16 | 60 | | 文桦, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 6 | 9 | 84 | | 曾维治, | 海南城堡教育文化有限公司 | 5 | |
| 7 | 5 | 87 | | 谢天野, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 6 | |
| 8 | 7 | 59 | | 杨朝晟, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 5,5 | |
| 9 | 7 | 134 | | 张竣钧, | 深圳祺励教育文化传播有限公司 | 6 | |
|
|
|
|