2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 何汪洋, | | Số thứ tự | 141 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1259 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 149 | | CLB/Tỉnh | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 51 | 51 | | 杨自牧, | 重庆童梦弈杰文化传播有限公司 | 4 | |
| 2 | 74 | 66 | | 郑景行, | 成都麦垛体育俱乐部有限公司 | 4 | |
| 3 | 71 | 46 | | 朱瑾怀, | 儋州市国际象棋协会 | 5 | |
| 4 | 65 | 71 | | 张轩睿, | 深圳市福田区地天棋体育培训中心有限公司 | 5 | |
| 5 | 81 | 76 | | 赵一鸣, | 四川超玥国际象棋俱乐部 | 3,5 | |
| 6 | 75 | 54 | | 王晨宇, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 4,5 | |
| 7 | 80 | 36 | | 邓润泽, | 深圳祺励教育文化传播有限公司 | 3,5 | |
| 8 | 83 | 17 | | 彭子城, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 1,5 | |
| 9 | 76 | 31 | | 徐铭浩, | 海南德智科技教育咨询有限公司 | 2,5 | |
|
|
|
|