2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 冯经良, | | Số thứ tự | 124 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4 | | Hạng | 90 | | CLB/Tỉnh | 海南奕得棋牌俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 34 | 34 | | 姜景腾, | 北京市东城棋协 | 2,5 | |
| 2 | 44 | 36 | | 邓润泽, | 深圳祺励教育文化传播有限公司 | 3,5 | |
| 3 | 18 | 24 | | 易海峰, | 重庆棋乐文化艺术传播有限公司 | 4 | |
| 4 | 43 | 26 | | 田亦辰, | 深圳市福田区朋悦文化体育培训中心有限公司 | 5 | |
| 5 | 63 | 54 | | 王晨宇, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 4,5 | |
| 6 | 46 | 47 | | 符传葆, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 3 | |
| 7 | 36 | 49 | | 周仲轩, | 扬州市邗江区真棋秒国际象棋俱乐部 | 5 | |
| 8 | 47 | 77 | | 陈逸轩, | 谭中怡国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 9 | 52 | 81 | | 李梓桐, | 长沙小兵国际象棋俱乐部 | 4 | |
|
|
|
|