2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 何家存, | | Số thứ tự | 12 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1443 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 71 | | CLB/Tỉnh | 广州市番禺区晋盛教育培训中心有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 12 | 102 | | 许寰颖, | 海南天乐棋牌培训中心 | 1,5 | |
| 2 | 7 | 112 | | 吕明熙, | 深圳市罗湖区大白棋童教育培训中心有限公司 | 5,5 | |
| 3 | 37 | 135 | | 马俊凯, | 广州市天河区棋类协会 | 5 | |
| 4 | 56 | 104 | | 罗弘迪, | 海南城堡国际象棋俱乐部 | 3,5 | |
| 5 | 58 | 115 | | 郑思远, | 君修国际象棋俱乐部 | 3,5 | |
| 6 | 38 | 92 | | 张羽辰, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 7 | 29 | 81 | | 李梓桐, | 长沙小兵国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 8 | 17 | 110 | | 赵远方, | 武汉弈星国际象棋俱乐部 | 5,5 | |
| 9 | 31 | 79 | | 张芮齐, | 深圳双马少儿棋类培训有限责任公司 | 4,5 | |
|
|
|
|