2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 刘宇宸(HN), | | Số thứ tự | 11 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1207 | | Điểm | 2 | | Hạng | 166 | | CLB/Tỉnh | 海南省国际象棋协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 11 | 101 | | 陈奂语, | 盛棋国际象棋 | 4 | |
| 2 | 57 | 109 | | 黄峻熙, | 南京尚弈体育服务培训有限公司 | 3 | |
| 3 | 74 | 89 | | 杨乐垚, | 海南河豚网络科技服务有限公司 | 2 | |
| 4 | 55 | 103 | | 陈嘉禹, | 北海市北部湾棋院 | 4 | |
| 5 | 57 | 181 | | 张隆恩, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 3,5 | |
| 6 | 55 | 75 | | 闫家郡, | 新疆弈霸国际象棋教育有限公司 | 5 | |
| 7 | 68 | 133 | | 熊翰戎, | 武汉松涛文化传播有限公司 | 4 | |
| 8 | 76 | 44 | | 刘嘉航, | 成都高新区深蓝国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 9 | 81 | 150 | | 曹铭宇, | 海口港湾小学 | 2,5 | |
|
|
|
|