2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 女子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 吴一可, | | Số thứ tự | 12 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1160 | | Điểm | 1 | | Hạng | 16 | | CLB/Tỉnh | 四川超玥国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 4 | | 林慕宬, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 3 | |
| 2 | 4 | 15 | | 梁佳睿, | 深圳市棋育文化传播有限公司 | 4 | |
| 3 | 4 | 2 | | 林嘉敏, | 潮州市奇兵体育文化有限公司 | 5 | |
| 4 | 7 | 5 | | 招向晴, | 广州市凤奕棋文化有限公司 | 3,5 | |
| 5 | 7 | 3 | | 颜佳宸, | 上海弈运体育俱乐部 | 4 | |
| 6 | 8 | 10 | | 张知君, | 贵阳皓天国际象棋俱乐部 | 2,5 | - 0K |
| 7 | 9 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
| 8 | 9 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
| 9 | 9 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
|
|
|
|